fishing-boat
/'fiʃiɳbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền đánh cá: Một loại thuyền hoặc tàu được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích đánh bắt cá hoặc các sinh vật biển khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old fishing-boat returned to the harbor with a full catch. (Chiếc thuyền đánh cá cũ trở về cảng với một mẻ cá đầy.)
- He spent his life working on a small fishing-boat. (Ông ấy đã dành cả đời làm việc trên một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fishing-boat captain": là thuyền trưởng tàu cá.
- His dream was to be a fishing-boat captain. (Ước mơ của anh ấy là trở thành một thuyền trưởng tàu cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing vessel (n): tàu đánh cá (thường chỉ tàu lớn hơn, có trang bị công nghiệp).
- Trawler (n): tàu lưới kéo, một loại tàu đánh cá chuyên dụng.
- Boat (n): thuyền, tàu (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Fishing vessel: tàu đánh cá.
- Trawler: tàu lưới kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "fishing-boat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "fishing-boat".