fishing-boat

/'fiʃiɳbout/
Học thuật
Thân thiện
fishing-boat

A small fishing-boat sails on the calm sea at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đánh cá: Một loại thuyền hoặc tàu được thiết kế sử dụng chủ yếu cho mục đích đánh bắt hoặc các sinh vật biển khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fishing-boat returned to the harbor with a full catch. (Chiếc thuyền đánh cá trở về cảng với một mẻ đầy.)
    • He spent his life working on a small fishing-boat. (Ông ấy đã dành cả đời làm việc trên một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fishing-boat captain": thuyền trưởng tàu .
    • His dream was to be a fishing-boat captain. (Ước mơ của anh ấy trở thành một thuyền trưởng tàu .)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing vessel (n): tàu đánh cá (thường chỉ tàu lớn hơn, trang bị công nghiệp).
  • Trawler (n): tàu lưới kéo, một loại tàu đánh cá chuyên dụng.
  • Boat (n): thuyền, tàu (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Fishing vessel: tàu đánh cá.
  • Trawler: tàu lưới kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "fishing-boat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "fishing-boat".

fishing-boat

A small fishing-boat sails on the calm sea at sunrise.

danh từ
  1. thuyền đánh cá