fishing-line

/'fiʃiɳlain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây câu: Một sợi dây mảnh, dai chắc, thường làm từ nylon hoặc các vật liệu tổng hợp khác, được gắn vào cần câu móc câuđầu, dùng để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully tied the hook to the end of his fishing line. (Anh ấy cẩn thận buộc lưỡi câu vào đầu dây câu của mình.)
    • The old fishing line was tangled in the tree branches. (Sợi dây câu bị vướng vào các cành cây.)
    • You need to check your fishing line for any frays or weak spots. (Bạn cần kiểm tra dây câu xem chỗ nào bị sờn hoặc yếu không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a fishing line": quăng dây câu.

    • He cast his fishing line far out into the lake. (Anh ấy quăng dây câu ra xa ngoài hồ.)
  • "to reel in the fishing line": cuộn dây câu vào.

    • She slowly reeled in the fishing line after feeling a bite. ( ấy từ từ cuộn dây câu vào sau khi cảm thấy cắn câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing rod (n): cần câu.

    • He bought a new fishing rod for his trip. (Anh ấy mua một cái cần câu mới cho chuyến đi.)
  • Fishing hook (n): lưỡi câu.

    • Be careful not to get the fishing hook caught on your clothes. (Hãy cẩn thận đừng để lưỡi câu móc vào quần áo.)
  • Fishing tackle (n): đồ nghề câu (bao gồm cần, dây, lưỡi, phao, v.v.).

    • He organized his fishing tackle in a special box. (Anh ấy sắp xếp đồ nghề câu vào một chiếc hộp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Angling line: dây câu (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong câuthể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "fishing line".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "fishing line".)

danh từ
  1. dây câu