fishing-net

/'fiʃiɳnet/
Học thuật
Thân thiện
fishing-net

A fisherman casts his fishing-net into the calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới đánh cá: Một loại dụng cụ được làm từ dây, chỉ hoặc lưới đan lại với nhau, dùng để bắt hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen repaired their fishing-net after the storm. (Những ngư dân sửa chữa lưới đánh cá của họ sau cơn bão.)
    • He cast the fishing-net into the deep water. (Anh ấy quăng lưới đánh cá xuống vùng nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mend a fishing-net": , sửa chữa một tấm lưới đánh cá.

    • The old fisherman spent the morning mending his fishing-net. (Ông lão ngư dân dành cả buổi sáng để lưới đánh cá của mình.)
  • "to be caught in a fishing-net": bị mắc vào lưới đánh cá.

    • The dolphin was accidentally caught in a fishing-net. (Chú cá heo vô tình bị mắc vào lưới đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Net (n): lưới (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích như lưới bóng, lưới chắn).
  • Fishing gear (n): dụng cụ đánh cá (bao gồm lưới, cần câu, v.v.).
  • Trawl net (n): lưới kéo, một loại lưới đánh cá cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Fishnet (n): lưới đánh cá (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fishing-net" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fishing-net".)

fishing-net

A fisherman casts his fishing-net into the calm sea.

danh từ
  1. lưới đánh cá