fishing-tackle

/'fiʃiɳ'tækl/
Học thuật
Thân thiện
fishing-tackle

A fisherman organizes his fishing-tackle by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ câu , đồ đánh cá: Chỉ toàn bộ các dụng cụ, thiết bị cần thiết cho hoạt động câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed his fishing-tackle for the weekend trip. (Anh ấy đã đóng gói đồ câu cho chuyến đi cuối tuần.)
    • The store sells all kinds of fishing-tackle. (Cửa hàng bán đủ loại đồ câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a box of fishing-tackle": một hộp đựng đồ câu .
    • He keeps his lures and hooks in a box of fishing-tackle. (Anh ấy cất những con mồi lưỡi câu trong một hộp đựng đồ câu .)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing rod (n): cần câu.
  • Fishing line (n): dây câu.
  • Fishing hook (n): lưỡi câu.
  • Fishing bait (n): mồi câu.
Từ đồng nghĩa
  • Fishing gear: đồ đạc, dụng cụ câu .
  • Angling equipment: thiết bị câu (thường dùng cho câu giải trí).
fishing-tackle

A fisherman organizes his fishing-tackle by the riverbank.

danh từ
  1. đồ câu , đồ đánh cá