fishplate
Định nghĩa
Danh từ: - Bản thép nối ray: "fishplate" là một tấm kim loại được bắt bu lông dọc theo hai bên của hai thanh ray hoặc dầm để nối chúng lại với nhau. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành đường sắt và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã lắp một bản thép nối ray để kết nối hai thanh ray đường sắt một cách chắc chắn.)
- (Nếu không có bản thép nối ray, các dầm sẽ không đủ ổn định cho cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fishplate joint": mối nối bằng bản thép nối ray.
- The fishplate joint must be inspected regularly for safety. (Mối nối bằng bản thép nối ray phải được kiểm tra thường xuyên vì lý do an toàn.)
"to fishplate" (động từ, ít phổ biến): hành động nối các thanh ray hoặc dầm bằng bản thép nối ray.
- The crew will fishplate the new section of track tomorrow. (Đội thợ sẽ nối đoạn đường ray mới bằng bản thép nối ray vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishplate (n): không có biến thể phổ biến khác ngoài dạng số nhiều "fishplates".
- Rail joint (n): mối nối ray, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả fishplate.
Từ đồng nghĩa
- Splice plate: tấm nối (thường dùng trong kết cấu thép, tương tự fishplate nhưng có thể khác kích thước hoặc ứng dụng).
- Connecting plate: tấm kết nối (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fishplate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fishplate".