fishwife
/'fiʃwaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ bán cá: Chỉ một người phụ nữ làm nghề bán cá, thường ở chợ hoặc bến cảng.
- Người đàn bà thô lỗ, chua ngoa: (Nghĩa miệt thị) Chỉ một người phụ nữ có cách nói chuyện thô tục, to tiếng, hay la lối và hay gây gổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen):
- The fishwife at the market always has the freshest catch. (Bà hàng cá ở chợ lúc nào cũng có mẻ cá tươi nhất.)
- Danh từ (Nghĩa bóng, miệt thị):
- He complained that his neighbour argued like a fishwife. (Anh ta phàn nàn rằng người hàng xóm của mình cãi nhau như một mụ chợ búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scream/yell like a fishwife": La hét, quát tháo ầm ĩ một cách thô lỗ.
- She started screaming like a fishwife when she discovered the mistake. (Cô ta bắt đầu la hét như một mụ hàng cá khi phát hiện ra lỗi sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishmonger (n): Người bán cá (trung lập, không mang sắc thái miệt thị, có thể chỉ nam hoặc nữ).
- Termagant (n): Người đàn bà hay gây gổ, lắm điều (từ đồng nghĩa cho nghĩa miệt thị).
- Shrew (n): Người đàn bà đanh đá, hay chửi bới.
Từ đồng nghĩa
- Virago: Đàn bà hung dữ, hay gây gổ.
- Harridan: Người đàn bà già khó tính và hay cáu kỉnh.
- Scold: Người hay mắng nhiếc, chửi rủa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "fishwife" ngày nay ít được dùng theo nghĩa đen (người bán cá) mà chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng, miệt thị để chỉ tính cách thô lỗ của một người phụ nữ.
- Việc sử dụng từ này có thể bị coi là phân biệt giới tính và thiếu tôn trọng. Cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- bà hàng cá
- mụ chua ngoa đanh đá