fishworm

/'fiʃwə:m/
Học thuật
Thân thiện
fishworm

A child picks up a wriggling fishworm from the damp garden soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun làm mồi câu: Một con giun sống trên cạn, thường được người câu sử dụng làm mồi để nhử . Đây tên gọi phổ biến cho các loài giun đất thường thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dug up a fishworm from the garden to use for fishing. (Anh ấy đào một con giun làm mồi câu từ trong vườn để đi câu.)
    • The best fishworms are often found after it rains. (Những con giun làm mồi câu tốt nhất thường được tìm thấy sau khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "fishworm" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh câu hoặc nói về động vật không xương sống dùng làm mồi. nhấn mạnh công dụng của con vật hơn phân loại sinh học của .
Biến thể từ gần giống
  • Earthworm (n): giun đất. Đây tên gọi chung về mặt sinh học, trong khi "fishworm" nhấn mạnh vào công dụng làm mồi câu.
  • Angleworm (n): (từ đồng nghĩa) giun làm mồi câu. Cùng nghĩa cách dùng với "fishworm".
  • Bait (n): mồi câu nói chung, có thể bao gồm cả giun, sâu, hoặc các loại mồi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Angleworm: giun làm mồi câu.
  • Earthworm (khi dùng làm mồi): giun đất.
  • Nightcrawler: một loại giun đất lớn, thường dùng làm mồi câu.
Lưu ý
  • "Fishworm" một danh từ ghép (compound noun) của "fish" () "worm" (giun). Từ này rất cụ thể ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài việc câu hoặc nói về các loài giun làm mồi.
fishworm

A child picks up a wriggling fishworm from the damp garden soil.

danh từ
  1. giun làm mồi câu