fisk

fisk

He decided to fisk the politician's speech on his blog.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phê bình, chỉ trích một cách chi tiết hệ thống: "fisk" hành động phân tích, phản bác hoặc chỉ trích một bài viết, lập luận bằng cách trích dẫn từng phần bình luận lần lượt về từng điểm một.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to fisk the politician's speech on his blog. (Anh ấy quyết định phân tích chi tiết bài phát biểu của chính trị gia đó trên blog của mình.)
    • The article was so poorly argued that many readers took to the comments section to fisk it. (Bài báo lập luận kém đến mức nhiều độc giả đã vào phần bình luận để chỉ trích từng điểm một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fisk a report": phân tích tỉ mỉ một báo cáo.
    • The analyst will fisk the company's annual report to find inconsistencies. (Chuyên gia phân tích sẽ xem xét chi tiết báo cáo thường niên của công ty để tìm ra những điểm không nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Fisking (danh từ): hành động hoặc quá trình phê bình chi tiết.
    • His fisking of the policy document went viral. (Bài phân tích chi tiết của anh ấy về tài liệu chính sách đã lan truyền rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Debunk: bác bỏ, chứng minh sai.
  • Dissect: mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng.
  • Critique: phê bình, bình luận phê phán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fisk")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fisk")

Từ gần giống