fisc

/fisk/
danh từ
  1. (sử học) kho bạc; kho riêng (của vua La-)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngân khố, công khố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fisc
The government official reviews the documents in the fisc.