fisc

/fisk/
Học thuật
Thân thiện
fisc

The government official reviews the documents in the fisc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho bạc; kho riêng của hoàng đế: Trong lịch sử La , "fisc" (cũng viết fisk) dùng để chỉ kho bạc công cộng của nhà nước hoặc kho tài sản riêng của hoàng đế.
    • Ngân khố, công khố: (Từ hiếm) Dùng để chỉ quỹ tài chính công hoặc kho bạc nhà nước nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman emperor controlled both the public treasury and his personal fisc. (Hoàng đế La kiểm soát cả ngân khố công cộng lẫn kho bạc riêng của mình.)
    • Funds were transferred from the imperial fisc to finance the construction. (Các quỹ đã được chuyển từ kho bạc của hoàng đế để tài trợ cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial fisc": Kho bạc của đế chế/hoàng đế.
    • Tax revenues flowed into the imperial fisc. (Các khoản thu từ thuế chảy vào kho bạc của hoàng đế.)
  • "Public fisc": Ngân khố công cộng, quỹ nhà nước.
    • The law was designed to protect the public fisc from fraud. (Luật được thiết kế để bảo vệ ngân khố công cộng khỏi gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiscal (tính từ): Thuộc về tài chính công, ngân khố.
    • Fiscal policy is a key tool for the government. (Chính sách tài khóa một công cụ then chốt của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Treasury: Kho bạc, ngân khố.
  • Exchequer: Ngân khố (đặc biệt dùngAnh).
  • Public purse: Quỹ công, ngân sách nhà nước.
fisc

The government official reviews the documents in the fisc.

danh từ
  1. (sử học) kho bạc; kho riêng (của vua La-)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngân khố, công khố