fissidactyl

/,fisi'dæktil/
Học thuật
Thân thiện
fissidactyl

A fissidactyl frog clings to a broad green leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngón tẽ ra: "fissidactyl" một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả đặc điểm của một số loài động vật, đặc biệt chim hoặc lưỡng cư, các ngón chân tách rời hoặc xòe ra một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The woodpecker is a fissidactyl bird, which helps it grip tree trunks firmly. (Chim gõ kiến một loài chim ngón tẽ ra, điều này giúp bám chắc vào thân cây.)
    • Scientists noted the frog's fissidactyl toes, an adaptation for climbing. (Các nhà khoa học ghi nhận các ngón chân ngón tẽ ra của con ếch, một sự thích nghi để leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả chính xác cấu trúc chi.
    • The fossil record shows evidence of fissidactyl features in some prehistoric species. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy bằng chứng về các đặc điểm ngón tẽ ra ở một số loài thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fissidactylism (danh từ): Tình trạng hoặc đặc điểm ngón tẽ ra.
    • The fissidactylism of the species is a key identifier. (Đặc điểm ngón tẽ ra của loài một dấu hiệu nhận biết chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Web-toed: màng giữa các ngón (thường dùng cho chân vịt, ếch).
  • Splayed-toed: ngón chân xòe ra.
Lưu ý
  • "Fissidactyl" một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về động vật học, cổ sinh vật học hoặc giải phẫu so sánh.
fissidactyl

A fissidactyl frog clings to a broad green leaf.

tính từ
  1. ngón tẽ ra