fistulaire

Học thuật
Thân thiện
fistulaire

Une stalactite fistulaire pend du plafond d'une grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ( đường) rỗng suốt chiều dài: Dùng để mô tả một vật thể cấu trúc hình ống hoặc hình trụ với một lỗ rỗng chạy xuyên suốt bên trong từ đầu này đến đầu kia, giống như một cái ống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une stalactite fistulaire est un phénomène géologique intéressant. (Một vú đá rỗng suốt chiều dài là một hiện tượng địa chất thú vị.)
    • Les tiges de certaines plantes sont fistulaires. (Thân của một số loài cây cấu trúc rỗng suốt chiều dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure fistulaire": Cấu trúc rỗng suốt chiều dài.
    • La structure fistulaire de cette éponge lui permet de filtrer l'eau efficacement. (Cấu trúc rỗng suốt chiều dài của con bọt biển này cho phép lọc nước hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fistule (danh từ): Lỗ rò (trong y học); ống, vật hình ống rỗng.
    • Le médecin a diagnostiqué une fistule. (Bác sĩ đã chẩn đoán một lỗ rò.)
Từ đồng nghĩa
  • Crevé (adj): Thủng, lỗ (nhưng thường ngụ ý do hư hỏng, không phải đặc tính tự nhiên).
  • Tubulaire (adj): hình ống, dạng ống (nhấn mạnh hình dạng hơn là đặc tính rỗng bên trong).
fistulaire

Une stalactite fistulaire pend du plafond d'une grotte.

tính từ
  1. ( đường) rỗng suốt chiều dài
    • Stalactite fistulaire
      vú đá rỗng suốt chiều dài
  2. xem fistule