fistulisation
Học thuậtThân thiện
Une infirmière surveille la fistulisation d'un patient après une intervention chirurgicale.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tạo đường rò: Quá trình hình thành một lỗ rò, tức là một đường thông bất thường giữa hai cơ quan rỗng trong cơ thể hoặc giữa một cơ quan rỗng với bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fistulisation est une complication possible de la maladie de Crohn. (Sự tạo đường rò là một biến chứng có thể xảy ra của bệnh Crohn.)
- Le médecin surveille le risque de fistulisation après l'opération. (Bác sĩ theo dõi nguy cơ tạo đường rò sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fistulisation à la peau": sự tạo đường rò ra da.
- L'abcès a conduit à une fistulisation à la peau. (Ổ áp-xe đã dẫn đến việc tạo một đường rò ra da.)
"fistulisation interne": sự tạo đường rò bên trong (giữa các cơ quan nội tạng).
- La scanographie a révélé une fistulisation interne entre l'intestin et la vessie. (Chụp cắt lớp vi tính đã phát hiện một đường rò bên trong giữa ruột và bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
Fistule (danh từ giống cái): đường rò, lỗ rò.
- Le patient a développé une fistule anale. (Bệnh nhân đã phát triển một đường rò hậu môn.)
Fistuleux / Fistuleuse (tính từ): (thuộc về) đường rò, có tính chất đường rò.
- Un trajet fistuleux a été identifié à l'échographie. (Một đường đi dạng rò đã được xác định qua siêu âm.)
Từ đồng nghĩa
- Formation d'une fistule: sự hình thành một đường rò.
- Établissement d'un trajet fistuleux: sự thiết lập một đường đi dạng rò.
Các cụm từ liên quan
Risque de fistulisation: nguy cơ tạo đường rò.
- Cette procédure chirurgicale comporte un faible risque de fistulisation. (Thủ thuật phẫu thuật này có nguy cơ tạo đường rò thấp.)
Processus de fistulisation: quá trình tạo đường rò.
- Le processus de fistulisation peut être douloureux et chronique. (Quá trình tạo đường rò có thể gây đau và kéo dài.)
Thuật ngữ y khoa liên quan
- Fistule (n): Đường rò, lỗ rò. Đây là kết quả của quá trình "fistulisation".
- Abcès (n): Ổ áp-xe. Thường là nguyên nhân hoặc đi kèm với quá trình tạo đường rò.
- Drainage (n): Sự dẫn lưu. Có thể là mục đích của một đường rò được tạo ra một cách tự nhiên hoặc phẫu thuật.
Une infirmière surveille la fistulisation d'un patient après une intervention chirurgicale.
danh từ giống cái
- (y học) sự tạo đường rò