fit-out

/'fit'aut/
Học thuật
Thân thiện
fit-out

The company completed the office fit-out last month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị, trang bị: Chỉ toàn bộ các thiết bị, đồ đạc, vật dụng được lắp đặt hoặc trang bị cho một không gian (như văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng) để có thể sẵn sàng hoạt động hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office fit-out includes new desks, chairs, and computers. (Thiết bị trang bị cho văn phòng bao gồm bàn, ghế máy tính mới.)
    • We are responsible for the fit-out of the new retail store. (Chúng tôi chịu trách nhiệm về việc trang bị cho cửa hàng bán lẻ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the fit-out": một phần của trang bị.
    • The lighting system is a crucial part of the restaurant's fit-out. (Hệ thống chiếu sáng một phần quan trọng trong trang bị của nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fit out (động từ, cụm động từ): trang bị, lắp đặt thiết bị.
    • We need to fit out the laboratory with the latest instruments. (Chúng ta cần trang bị cho phòng thí nghiệm những dụng cụ mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipment (n): thiết bị.
  • Furnishings (n): đồ đạc, nội thất (thường dùng cho không gian sống hoặc làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit out: (như đã nêutrên) trang bị đầy đủ.
    • The company will fit out the entire building. (Công ty sẽ trang bị đầy đủ cho toàn bộ tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fit-out")

fit-out

The company completed the office fit-out last month.

danh từ
  1. thiết bị, trang bị