fit-up
/'fit'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân khấu lưu động: Một loại sân khấu hoặc khung cảnh sân khấu tạm thời, có thể dựng lên và tháo gỡ nhanh chóng, thường được sử dụng bởi các đoàn kịch đi lưu diễn.
- Phông màn sân khấu lưu động: Hệ thống phông nền, màn và các thiết bị sân khấu di động dùng cho một "fit-up".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveling theater troupe carried their fit-up from village to village. (Đoàn kịch lưu động mang sân khấu lưu động của họ đi từ làng này sang làng khác.)
- Setting up the fit-up took the crew several hours. (Việc dựng phông màn sân khấu lưu động tốn của đoàn kỹ thuật vài giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fit-up" thường được dùng trong ngữ cảnh sân khấu truyền thống hoặc lịch sử, đặc biệt để mô tả các đoàn hát di chuyển và biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau với bối cảnh tối giản.
Biến thể và từ gần giống
- Fit-up company (danh từ): Gánh hát lưu động, đoàn kịch lưu động sử dụng sân khấu di động.
- The fit-up company performed classic plays in rural towns. (Gánh hát lưu động biểu diễn các vở kịch cổ điển ở các thị trấn nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Portable stage: Sân khấu di động.
- Touring theater: Nhà hát/đoàn kịch lưu diễn.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh và có tính chất chuyên ngành/riêng biệt cho lĩnh vực sân khấu. Nó ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
danh từ, (sân khấu), (thông tục)
- sân khấu lưu động
- phông màn sân khấu lưu động
Idioms
- fit-up companygánh hát lưu động