fitment
/'fitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đạc, thiết bị (cố định): Chỉ một món đồ nội thất hoặc thiết bị được lắp đặt cố định, thường là một phần của căn phòng hoặc tòa nhà. Nó nhấn mạnh vào việc đồ vật được thiết kế để gắn chặt vào một vị trí cụ thể.
- Vật dụng trang bị: Có thể chỉ một bộ phận hoặc phụ kiện được lắp vào để hoàn thiện một vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kitchen was modern with sleek, white fitments. (Nhà bếp hiện đại với những đồ đạc cố định màu trắng bóng bẩy.)
- We need to order the bathroom fitments, such as the mirror cabinet and towel rails. (Chúng tôi cần đặt mua các thiết bị cố định cho phòng tắm, như tủ gương và thanh treo khăn.)
- The car's interior fitments include a new audio system. (Các trang bị bên trong xe ô tô bao gồm một hệ thống âm thanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Built-in fitments": Các đồ đạc/thiết bị được xây dựng, lắp đặt sẵn vào tường hoặc cấu trúc.
- The library had beautiful built-in fitments for books. (Thư viện có những tủ sách cố định rất đẹp.)
"Storage fitments": Các thiết bị, đồ đạc dùng để chứa đồ, lưu trữ.
- The office was designed with efficient storage fitments. (Văn phòng được thiết kế với các đồ đạc lưu trữ hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fitting (danh từ): Vật dụng, thiết bị (thường nhỏ hơn hoặc dùng để chỉ các phụ kiện lắp đặt). Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "fitment" trong nhiều ngữ cảnh.
- Light fittings (thiết bị đèn, đèn chùm)
- Pipe fittings (phụ kiện đường ống)
Từ đồng nghĩa
- Fixture: Đồ đạc cố định, vật dụng gắn chặt (thường dùng trong nhà cửa, như bồn rửa, bồn cầu).
- Furnishing: Đồ đạc, nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồ di động).
- Installation: Thiết bị lắp đặt, sự lắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fitment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fitment")