five-sided

Học thuật
Thân thiện
five-sided

A child draws a five-sided shape on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năm mặt, năm phía, năm bên: Dùng để mô tả một hình dạng, vật thể hoặc khu vực đúng năm mặt hoặc năm cạnh thẳng phân biệt.
    • năm khía cạnh: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc câu chuyện đúng năm phương diện, góc nhìn hoặc yếu tố quan trọng cần xem xét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children built a five-sided fort out of wooden planks. (Bọn trẻ đã dựng một pháo đài năm mặt từ những tấm ván gỗ.)
    • A pentagon is a classic example of a five-sided polygon. (Hình ngũ giác một dụ điển hình của một đa giác năm cạnh.)
    • The debate has a five-sided argument, making it very complex. (Cuộc tranh luận lập luận năm khía cạnh, khiến trở nên rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A five-sided discussion": Một cuộc thảo luận năm quan điểm hoặc luồng ý kiến chính.
    • The peace talks turned into a five-sided discussion with the inclusion of regional mediators. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã trở thành một cuộc thảo luận năm bên với sự tham gia của các trung gian hòa giải khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentagonal (adj): (thuộc) hình ngũ giác, năm góc. Từ này mang tính kỹ thuật hình học hơn.
    • The pentagonal building is a local landmark. (Tòa nhà hình ngũ giác một địa danh của địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentagonal: (thuộc) hình ngũ giác (nhấn mạnh vào hình học).
  • With five facets: năm phương diện (thường dùng cho đá quý hoặc vấn đề trừu tượng).
Lưu ý sử dụng
  • "Five-sided" một tính từ ghép được tạo thành từ số đếm "five" tính từ "sided". chủ yếu được sử dụng như một tính từ đơn để bổ nghĩa cho danh từ ( dụ: a five-sided figure).
  • Trong ngữ cảnh hình học chính thức, "pentagonal" thường được ưa dùng hơn.
  • Khi dùng với nghĩa ẩn dụ ("năm khía cạnh"), thường mô tả sự phức tạp đa chiều của một vấn đề.
five-sided

A child draws a five-sided shape on a piece of paper.

Adjective
  1. năm mặt, năm phía, năm bên, năm khía cạnh

Từ tương tự