fivepenny

/'faifpəni/
Học thuật
Thân thiện
fivepenny

A child buys a fivepenny candy from the shopkeeper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá trị năm xu (penni): Dùng để mô tả một món đồ giá bán hoặc mệnh giá năm xu, một loại tiền xu nhỏ của Anh.
    • Rẻ tiền, giá trị nhỏ: (Nghĩa mở rộng) Chỉ những thứ giá trị thấp hoặc tầm thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the old days, you could buy a fivepenny stamp. (Ngày xưa, bạn có thể mua một con tem giá năm xu.)
    • He found a fivepenny coin in his pocket. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu năm xu trong túi.)
    • It was just a fivepenny trinket, but she loved it. ( chỉ một món đồ trang sức rẻ tiền, nhưng ấy rất thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fivepenny bit": Một đồng xu năm xu của Anh (lịch sử).
    • The museum had a collection of old fivepenny bits. (Bảo tàng một bộ sưu tập các đồng xu năm xu cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fivepence (danh từ): Khoản tiền hoặc đồng xu trị giá năm xu.
    • The fare was only fivepence. (Giá vé chỉ năm xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: Rẻ, ít tốn kém.
  • Inexpensive: Không đắt, giá phải chăng.
  • Low-cost: Chi phí thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a fivepenny: Chẳng đáng giá một xu, hoàn toàngiá trị.
    • His advice wasn't worth a fivepenny. (Lời khuyên của anh ta chẳng đáng giá một xu.)
fivepenny

A child buys a fivepenny candy from the shopkeeper.

tính từ
  1. giá năm penni