fix-up

/'fiks'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
fix-up

The old house needs a fix-up before we can move in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sửa chữa, sự sang sửa: Chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa, cải tạo một thứ đó (như một tòa nhà, căn phòng) để làm cho tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
    • Sự sắp đặt, sự thu xếp: Chỉ việc thu xếp, tổ chức một điều đó, đặc biệt một cuộc gặp gỡ hoặc một buổi hẹn hò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old house needs a complete fix-up before we can move in. (Căn nhà này cần một đợt sửa chữa hoàn toàn trước khi chúng tôi có thể dọn vào.)
    • He did a quick fix-up on the engine, and the car started running again. (Anh ấy đã thực hiện một đợt sửa chữa nhanh cho động cơ, chiếc xe lại chạy được.)
    • My friend tried to arrange a fix-up between me and her cousin. (Bạn tôi đã cố gắng sắp xếp một buổi hẹn hò giữa tôi anh họ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need a fix-up": cần được sửa chữa, cần được cải tạo.
    • The neighborhood park is looking tired and really needs a fix-up. (Công viên trong khu phố trông có vẻ xuống cấp thực sự cần được sửa sang.)
  • "a blind fix-up": một cuộc hẹn hò được sắp đặt hai người chưa từng gặp nhau trước đó (hẹn hò ).
    • I'm nervous about this blind fix-up my coworker arranged for me. (Tôi hồi hộp về buổi hẹn hò đồng nghiệp của tôi sắp xếp cho tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixer-upper (n): Một tài sản (như nhà, xe) rẻ tiền nhưng cần nhiều sửa chữa.
    • They bought a fixer-upper and spent a year renovating it. (Họ đã mua một ngôi nhà cần sửa chữa dành một năm để cải tạo .)
  • Fix (v/n): Sửa chữa, cố định (động từ); tình thế khó khăn, sự sửa chữa (danh từ).
    • Can you fix this broken chair? (Bạn có thể sửa cái ghế hỏng này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Renovation (n): sự đổi mới, sự cải tạo (thường cho tòa nhà).
  • Repair (n): sự sửa chữa.
  • Arrangement (n): sự sắp xếp, sự thu xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up (phrasal verb): Sửa chữa, cải thiện; hoặc sắp xếp, thu xếp (một cuộc gặp).
    • We need to fix up the guest room before our visitors arrive. (Chúng ta cần sửa sang lại phòng khách trước khi du khách của chúng ta đến.)
    • Can you fix me up with a dentist appointment? (Bạn có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn với nha sĩ được không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "fix-up")

fix-up

The old house needs a fix-up before we can move in.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, sự sắp đặt