fixage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cầm màu, sự cố định màu: Hành động làm cho màu sắc trở nên bền vững, không bị phai hoặc thay đổi.
- Sự định hình (trong nhiếp ảnh): Quá trình xử lý hóa học trong nhiếp ảnh để làm cho hình ảnh trên phim hoặc giấy ảnh trở nên ổn định và không bị hỏng khi tiếp xúc với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fixage des couleurs de cette étoffe est excellent. (Việc cầm màu của loại vải này rất tuyệt vời.)
- Le fixage est une étape cruciale dans le développement des photos argentiques. (Sự định hình là một bước quan trọng trong quá trình tráng phim ảnh đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Temps de fixage": Thời gian định hình.
- Le temps de fixage recommandé est de dix minutes. (Thời gian định hình được khuyến nghị là mười phút.)
"Solution de fixage": Dung dịch định hình.
- Il faut préparer une solution de fixage fraîche. (Cần phải chuẩn bị một dung dịch định hình mới.)
Biến thể và từ gần giống
Fixateur (danh từ giống đực): Chất định hình, dung dịch định hình (dùng trong nhiếp ảnh hoặc hội họa).
- Utilisez un fixateur pour protéger le dessin au fusain. (Hãy dùng một chất định hình để bảo vệ bức vẽ bằng than.)
Fixe (tính từ): Cố định, bền vững.
- Un rendez-vous fixe. (Một cuộc hẹn cố định.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilisation (danh từ giống cái): Sự ổn định hóa.
- Fixation (danh từ giống cái): Sự cố định (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các lĩnh vực khác).
danh từ giống đực
- sự cầm (màu), sự cố định (màu)
- (nhiếp ảnh) sự định hình