fixative
/'fiksətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất cố định, thuốc hãm: Một chất hóa học được sử dụng để cố định, bảo quản hoặc ngăn không cho một thứ gì đó phai màu, bay hơi hoặc thay đổi. Trong nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ một loại dung dịch phun lên các bức vẽ (như tranh phấn, than) để giữ cho màu không bị nhòe. Trong sinh học, nó là một hợp chất (như formaldehyde) dùng để cố định mẫu mô tế bào cho nghiên cứu dưới kính hiển vi.
Tính từ:
- Có tính cố định, có tác dụng hãm lại: Có đặc tính làm cho một thứ gì đó ổn định, cố định hoặc không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist sprayed a fixative over the charcoal drawing to prevent it from smudging. (Họa sĩ phun một lớp chất cố định lên bức vẽ than để ngăn không cho nó bị nhòe.)
- Formaldehyde is a common fixative used in laboratories to preserve tissue samples. (Formaldehyde là một chất cố định phổ biến được dùng trong phòng thí nghiệm để bảo quản mẫu mô.)
Tính từ:
- This solution has a fixative property that binds the dye to the fabric. (Dung dịch này có đặc tính cố định giúp gắn thuốc nhuộm vào vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hội họa, nhuộm màu, mô học và giải phẫu bệnh.
- The histology technician prepared the fixative for the biopsy specimen. (Kỹ thuật viên mô học đã chuẩn bị chất cố định cho mẫu sinh thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Fix (động từ): Sửa chữa, cố định, gắn chặt.
- Fixation (danh từ): Sự cố định, sự gắn chặt; (trong tâm lý học) sự ám ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Preservative (chất bảo quản), stabilizer (chất ổn định), binder (chất kết dính).
- Tính từ: Stabilizing (có tính ổn định), setting (làm đông/cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fixative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fixative")
danh từ
- thuốc hãm (màu)