fixings
/'fiksiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ):
- Các món ăn kèm, thức ăn phụ: Chỉ các loại thực phẩm hoặc nguyên liệu được dùng để bày biện, ăn kèm hoặc làm phong phú thêm cho món ăn chính.
- Đồ trang trí, phụ kiện đi kèm: Có thể chỉ những thứ dùng để trang trí, làm đẹp thêm cho một vật chính (như quần áo, cây thông Noel).
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa món ăn kèm:
- For Thanksgiving, we had turkey with all the fixings: gravy, stuffing, cranberry sauce, and mashed potatoes. (Vào Lễ Tạ ơn, chúng tôi ăn gà tây với đầy đủ các món ăn kèm: nước thịt, nhồi bánh, sốt nam việt quất và khoai tây nghiền.)
- The burger comes with all the fixings: lettuce, tomato, onion, and pickles. (Bánh burger được ăn kèm với đầy đủ các loại: rau diếp, cà chua, hành tây và dưa chua.)
Với nghĩa đồ trang trí, phụ kiện:
- She bought a beautiful dress and all the fixings to go with it. (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp và tất cả các phụ kiện đi kèm với nó.)
- We need to get the tree and the fixings before we can decorate for Christmas. (Chúng ta cần mua cây thông và đồ trang trí trước khi có thể trang hoàng cho Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with all the fixings": một cụm từ cố định phổ biến, có nghĩa là "với đầy đủ các món ăn kèm/thức ăn phụ" hoặc "với đầy đủ phụ kiện/đồ trang trí đi kèm".
- He ordered a hot dog with all the fixings. (Anh ấy gọi một cái xúc xích với đầy đủ đồ ăn kèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimmings (n, số nhiều): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt với nghĩa "món ăn kèm" hoặc "đồ trang trí".
- roast beef and trimmings (thịt bò nướng và các món ăn kèm)
Từ đồng nghĩa
- Accompaniments: các món ăn kèm.
- Garnishes: đồ trang trí trên món ăn.
- Condiments: các loại gia vị, nước chấm (như tương cà, mù tạt).
- Accessories: phụ kiện.
Lưu ý
- Từ "fixings" hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, đây là một từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, mang sắc thái thân mật, thoải mái, thường mô tả một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ.
danh từ số nhiều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- máy móc, thiết bị
- đồ trang trí (ở quần áo)
- món bày đĩa, món hoa lá (trình bày phụ vào món ăn trên đĩa)