fixiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực và giống cái):
- (Sinh vật học, sinh lý học) Người theo thuyết cố định: Người ủng hộ thuyết cố định, một học thuyết cho rằng các loài sinh vật được tạo ra một lần và không thay đổi theo thời gian, phản đối thuyết tiến hóa.
- (Địa lý, địa chất) Người theo thuyết cố định: Người ủng hộ thuyết cố định trong địa chất, cho rằng các lục địa và đại dương có vị trí cố định, không di chuyển.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc theo thuyết cố định: Có tính chất của thuyết cố định trong sinh học hoặc địa chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Avant la théorie de l'évolution de Darwin, de nombreux scientifiques étaient des fixistes. (Trước thuyết tiến hóa của Darwin, nhiều nhà khoa học là những người theo thuyết cố định.)
- Les fixistes s'opposaient farouchement aux idées de la dérive des continents. (Những người theo thuyết cố định đã phản đối kịch liệt các ý tưởng về trôi dạt lục địa.)
Tính từ:
- Une théorie fixiste ne peut expliquer la diversité des fossiles. (Một học thuyết cố định không thể giải thích được sự đa dạng của hóa thạch.)
- La vision fixiste du monde a été progressivement abandonnée au XXe siècle. (Cái nhìn cố định về thế giới đã dần bị bỏ rơi vào thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine fixiste": Học thuyết cố định. Cụm từ này nhấn mạnh đến hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh.
- La doctrine fixiste a longtemps dominé la biologie. (Học thuyết cố định đã từng thống trị ngành sinh học trong một thời gian dài.)
Biến thể và từ liên quan
- Fixisme (danh từ giống đực): Thuyết cố định. Đây là danh từ chỉ học thuyết mà từ "fixiste" dựa trên.
- Le fixisme s'oppose au transformisme. (Thuyết cố định đối lập với thuyết biến hình.)
- Fixité (danh từ giống cái): Tính cố định, sự bất biến. Chỉ trạng thái không thay đổi.
- La fixité des espèces était un dogme. (Tính cố định của các loài từng là một giáo điều.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Antiévolucionniste (người chống thuyết tiến hóa), immobiliste (người theo thuyết bất động - trong một số ngữ cảnh).
- Tính từ: Antiévolutif (chống tiến hóa), immobiliste (có tính bất động, không thay đổi).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Évolutionniste (người theo thuyết tiến hóa), transformiste (người theo thuyết biến hình), mobiliste (người theo thuyết vận động - trong địa chất).
- Tính từ: Évolutif (tiến hóa), transformiste (biến hình), mobiliste (vận động).
tính từ
- xem fixisme
danh từ
- (sinh vật học, sinh lý học; địa lý, địa chất) người theo thuyết cố định