fjeld

Học thuật
Thân thiện
fjeld

Un randonneur contemple un fjeld majestueux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi cao, đỉnh núi đá trọc: "fjeld" chỉ một ngọn núi cao, thường đỉnh bằng phẳng sườn dốc, được tìm thấycác vùng Scandinavia. đặc trưng bởi cảnh quan đá trọc, ít cây cối, thườngkết quả của sự xói mòn băng hà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le randonneur a gravi le fjeld pour admirer le paysage. (Người leo núi đã trèo lên đỉnh núi đá để chiêm ngưỡng cảnh quan.)
    • La végétation est rare sur ce fjeld. (Thảm thực vật rất thưa thớt trên ngọn núi đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả địa lý, "fjeld" có thể được dùng để gợi lên hình ảnh một vùng hoang vu, hùng vĩ khắc nghiệt của Bắc Âu.
    • Les légendes nordiques parlent souvent des esprits des fjelds. (Các truyền thuyết Bắc Âu thường kể về những linh hồn của các vùng núi đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fjell (danh từ giống đực/trung, tiếng Na Uy/Đan Mạch): là từ cùng gốc có nghĩa tương đương với "fjeld" trong tiếng Pháp, chỉ núi hoặc vùng cao nguyên.
  • Montagne (danh từ giống cái): núi (từ tổng quát hơn).
  • Sommet (danh từ giống đực): đỉnh núi.
  • Plateau (danh từ giống đực): cao nguyên (có thể liên quan đến đặc điểm đỉnh bằng của một số "fjeld").
Từ đồng nghĩa
  • Montagne dénudée: ngọn núi đá trọc.
  • Pic rocheux: đỉnh núi đá.
Lưu ý
  • "Fjeld" là một từ mượn từ tiếng Scandinavia, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa lý, địa chất hoặc khi mô tả đặc trưng cảnh quan của khu vực Bắc Âu. Trong đời sống hàng ngày, người Pháp thường dùng từ "montagne" thay thế.
fjeld

Un randonneur contemple un fjeld majestueux.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) fien