fjord

/fjɔ:d/ Cách viết khác : (fjord) /fjord/
Học thuật
Thân thiện
fjord

Un fjord s'étend entre deux montagnes escarpées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fio, vịnh hẹp: Một vịnh biển hẹp, dài sâu, bờ dốc đứng, được tạo thành do băng hà xói mòn. Thường thấycác vùng như Na Uy, Chile hoặc New Zealand.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fjord de Geiranger en Norvège est un site classé au patrimoine mondial de l'UNESCO. (Fio Geiranger ở Na Uymột địa điểm được UNESCO công nhậndi sản thế giới.)
    • La navigation dans un fjord peut être spectaculaire en raison des paysages montagneux. (Việc đi thuyền trong một vịnh hẹp có thể rất ngoạn mục phong cảnh núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fjord glaciaire": fio băng hà, vịnh hẹp băng hà.
    • La formation d'un fjord glaciaire prend des milliers d'années. (Quá trình hình thành một fio băng hà mất hàng nghìn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fjord (cách viết khác): fiord. Cả hai cách viết đều được chấp nhận.
    • On peut admirer de magnifiques fiords en Islande. (Người ta có thể chiêm ngưỡng những fio tuyệt đẹp ở Iceland.)
Từ đồng nghĩa
  • Crique (nữ tính): Vũng, vịnh nhỏ (nhưng thường nông nhỏ hơn một fjord).
  • Baie (nữ tính): Vịnh (nói chung, thường rộng hơn không đặc điểm dốc đứng như fjord).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fjord").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "fjord").

fjord

Un fjord s'étend entre deux montagnes escarpées.

{{fjord}}
danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) fio, vịnh hẹp