fléchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vẽ mũi tên chỉ đường, sự cắm biển chỉ đường: Chỉ hành động đặt, vẽ hoặc lắp đặt các ký hiệu (thường là mũi tên) hoặc biển báo để hướng dẫn lối đi, chỉ đường cho người tham gia giao thông hoặc khách tham quan tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fléchage de la manifestation était très clair. (Việc chỉ đường cho cuộc biểu tình rất rõ ràng.)
- Avant l'ouverture du musée, il faut vérifier le fléchage des salles. (Trước khi mở cửa bảo tàng, cần kiểm tra việc bố trí biển chỉ dẫn các phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fléchage directionnel": hệ thống chỉ đường định hướng.
- L'aéroport a un fléchage directionnel multilingue. (Sân bay có hệ thống chỉ đường định hướng đa ngôn ngữ.)
"fléchage des itinéraires": việc đánh dấu, chỉ dẫn các tuyến đường.
- Le fléchage des itinéraires de randonnée est essentiel pour la sécurité. (Việc chỉ dẫn các tuyến đường đi bộ là thiết yếu cho sự an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Flécher (động từ): vẽ mũi tên, đặt biển chỉ đường.
- Il faut flécher le chemin vers la sortie de secours. (Cần phải đánh dấu đường đến lối thoát hiểm.)
Panneau de fléchage (cụm danh từ): biển báo chỉ đường.
- Suivez les panneaux de fléchage pour arriver à l'accueil. (Hãy theo các biển chỉ đường để đến được quầy tiếp tân.)
Từ đồng nghĩa
- Balisage: sự đánh dấu đường, sự cắm tiêu (thường dùng cho đường mòn, tuyến đường).
- Signalisation: hệ thống tín hiệu, biển báo (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đèn giao thông).
Các cụm từ liên quan
Fléchage piéton: hệ thống chỉ đường dành cho người đi bộ.
- Le fléchage piéton dans le centre-ville a été amélioré. (Hệ thống chỉ đường cho người đi bộ trong trung tâm thành phố đã được cải thiện.)
Fléchage temporaire: biển chỉ đường tạm thời.
- Un fléchage temporaire est mis en place à cause des travaux. (Một hệ thống chỉ đường tạm thời được thiết lập do có công trình đang thi công.)
danh từ giống đực
- sự vẻ mũi tên chỉ đường, sự cắm biển chỉ đường