fléchette

Học thuật
Thân thiện
fléchette

Une personne lance une fléchette vers une cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mũi nhọn, đầu nhọn (nhỏ): Một vật nhọn, thườngphần đầu của một mũi tên, ngọn giáo hoặc một công cụ tương tự.
    • Phi tiêu: Một thanh kim loại hoặc nhựa nhỏ, đầu nhọn phần đuôi cánh để ổn định đường bay, dùng trong trò chơi ném vào bia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pointe de la fléchette est très acérée. (Đầu nhọn của mũi tên rất sắc.)
    • Il a lancé la fléchette avec précision. (Anh ấy đã ném phi tiêu một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeu de fléchettes": Trò chơi ném phi tiêu (một môn thể thao giải trí phổ biến trong các quán bar).
    • Ils font une partie de jeu de fléchettes. (Họ đang chơi một ván ném phi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchette (ở dạng số nhiều: ) thường được dùng để chỉ bộ phi tiêu dùng trong trò chơi.
  • Flèche (danh từ giống cái): Mũi tên (của cung tên), mũi tên chỉ hướng, hoặc phần kiến trúc nhọn cao.
  • Dard (danh từ giống đực): Ngòi nọc (của ong, rắn...), cũng có thể chỉ một vật nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Petite flèche: mũi tên nhỏ.
  • Dard: ngòi nhọn (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "fléchette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fléchette")

fléchette

Une personne lance une fléchette vers une cible.

danh từ giống cái
  1. mũi nhỏ; phi tiêu
    • Jeu de fléchettes
      trò chơi ném phi tiêu