fléchissement

Học thuật
Thân thiện
fléchissement

Le genou montre un léger fléchissement lors de la marche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gấp lại, sự cong lại: Chỉ hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như đầu gối) cong lại hoặc gập lại.
    • Sự oằn, sự võng xuống: Chỉ sự biến dạng, cong xuống của một vật thể (như dầm, ) dưới tác động của trọng lực hoặc áp lực.
    • Sự yếu đi, sự suy giảm: Chỉ sự giảm sút về cường độ, sức mạnh hoặc niềm tin (như hy vọng).
    • Sự giảm, sự hạ: Chỉ sự sụt giảm về mức độ, giá trị hoặc số lượng, thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fléchissement du genou est nécessaire pour s'asseoir. (Sự gấp lại của đầu gốicần thiết để ngồi xuống.)
    • On observe un fléchissement de la poutre sous le poids. (Người ta quan sát thấy sự oằn của cái dưới sức nặng.)
    • Malgré les difficultés, il n'y a aucun fléchissement dans son espoir. (Bất chấp những khó khăn, không chút suy giảm nào trong hy vọng của anh ấy.)
    • Le fléchissement des cours en Bourse inquiète les investisseurs. (Sự hạ thị giá chứng khoán làm các nhà đầu lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fléchissement de la voix": sự run rẩy, yếu ớt của giọng nói (thể hiện cảm xúc).

    • On percevait un léger fléchissement dans sa voix lorsqu'il a parlé de son père. (Người ta cảm nhận được một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy khi anh nhắc đến cha mình.)
  • "fléchissement de la demande": sự sụt giảm nhu cầu.

    • Le fléchissement de la demande a conduit à une baisse de la production. (Sự sụt giảm nhu cầu đã dẫn đến việc giảm sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchir (động từ): làm cong, làm oằn; nhượng bộ, làm cho mềm lòng.

    • Le bois peut fléchir sous la pression. (Gỗ có thể bị oằn dưới áp lực.)
    • Rien ne peut le fléchir. (Không có thể làm anh ta mềm lòng.)
  • Infléchir (động từ): làm cong, uốn cong; sửa đổi, điều chỉnh (một đường lối, một xu hướng).

    • Il faut infléchir notre stratégie. (Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pliement (n.m): sự gấp, sự uốn cong.
  • Affaiblissement (n.m): sự suy yếu, sự giảm sút.
  • Baisse (n.f): sự hạ, sự giảm.
  • Déformation (n.f): sự biến dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fléchissement". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ gốc "fléchir".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fléchissement".)

fléchissement

Le genou montre un léger fléchissement lors de la marche.

danh từ giống đực
  1. sự gấp lại
    • Fléchissement du genou
      đầu gối gấp lại
  2. sự oằn
    • Le fléchissement d'une poutre
      sự oằn của một cái
  3. sự yếu đi của niềm hy vọng
  4. sự giảm, sự hạ
    • Fléchissement des cours en Bourse
      sự hạ thị giá chứng khoán