flûtiau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại sáo nhỏ, ống tiêu nhỏ: "flûtiau" là một loại nhạc cụ hơi, một cây sáo nhỏ hoặc ống tiêu có kích thước khiêm tốn.
- Người thổi sáo tồi, tay sáo vụng về: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng một cách khinh miệt) Chỉ một người chơi sáo kém cỏi hoặc không có tài năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le berger jouait une mélodie sur son flûtiau. (Người chăn cừu thổi một giai điệu trên cây sáo nhỏ của mình.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un flûtiau ! (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ là một tay thổi sáo tồi thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chế giễu một nhạc công kém tài, đặc biệt là người chơi sáo.
- Il se prend pour un flûtiste, mais ce n'est qu'un flûtiau. (Hắn ta tự cho mình là một nghệ sĩ thổi sáo, nhưng thực ra chỉ là một tay vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûteau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "flûtiau". Cả hai từ đều ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
- Il cherchait un vieux flûteau dans le grenier. (Anh ta tìm một cây sáo nhỏ cũ trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
- Petite flûte: sáo nhỏ.
- Flûtiste médiocre: người thổi sáo tồi, nghệ sĩ sáo kém cỏi.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Flûtiau" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Từ phổ biến hơn để chỉ "cây sáo nhỏ" là "petite flûte".
- Sắc thái: Khi dùng để chỉ người, từ mang sắc thái miệt thị, khinh thường.
danh từ giống đực
- như flûteau