fla-fla

Học thuật
Thân thiện
fla-fla

Une actrice fait beaucoup de fla-fla en entrant sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm bộ, sự phô bày: Từ lóng, thân mật, dùng để chỉ hành động thể hiện một cách phô trương, màu mè hoặc giả tạo nhằm gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête ton fla-fla, sois naturel ! (Thôi cái trò làm bộ làm tịch đi, hãy tự nhiên lên!)
    • Il a fait tout un fla-fla pour son anniversaire. (Anh ta đã làm một màn phô bày ầm ĩ cho sinh nhật của mình.)
    • Son discours était plein de fla-fla et vide de substance. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự phô trương rỗng tuếch về nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du fla-fla": làm bộ làm tịch, phô trương.

    • Il aime faire du fla-fla quand il achète une nouvelle voiture. (Anh ta thích phô trương khi mua một chiếc xe mới.)
  • "sans fla-fla": một cách giản dị, không phô trương.

    • Elle a organisé la cérémonie sans fla-fla. ( ấy đã tổ chức buổi lễ một cách giản dị, không phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambeau (danh từ giống đực): ngọn đuốc. (Không phải biến thể, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn về âm thanh).
  • Faste (danh từ giống đực): sự xa hoa, lộng lẫy. (Nghĩa gần, nhưng trang trọng hơn).
  • Chichi (danh từ giống đực): sự màu mè, kiểu cách. (Từ đồng nghĩa thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Chichi: sự màu mè, kiểu cách.
  • Frimousse (trong ngữ cảnh nhất định): vẻ mặt làm bộ làm tịch.
  • Esbroufe (thân mật): sự khoe khoang, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • En faire tout un fla-fla: Làm ầm lên, làm to chuyện về một việc gì đó.
    • Ce n'est qu'une petite erreur, n'en fais pas tout un fla-fla ! (Đó chỉmột lỗi nhỏ, đừng làm to chuyện lên!)
fla-fla

Une actrice fait beaucoup de fla-fla en entrant sur scène.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự làm bộ; sự phô bày