flabellate

/flə'belit/ Cách viết khác : (flabelliform) /flə'belifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
flabellate

The coral has a flabellate structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình quạt: Dùng để mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc bộ phận sinh vật hình dạng giống như một chiếc quạt, thường các thùy hoặc phần mở rộng tỏa ra từ một điểm trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coral has a flabellate structure. (San hô cấu trúc hình quạt.)
    • Some ferns have flabellate leaves. (Một số loài dương xỉ hình quạt.)
    • The antennae of certain insects are flabellate. (Râu của một số loài côn trùng hình quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình thái học trong sinh học (thực vật học, động vật học, côn trùng học) để mô tả chính xác hình dạng của các cơ quan như , cánh hoa, râu, hoặc bộ phận cơ thể.
    • The botanist noted the plant's flabellate petals in her research. (Nhà thực vật học đã ghi nhận những cánh hoa hình quạt của cây trong nghiên cứu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Flabelliform (tính từ): Một biến thể khác, cũng có nghĩa "hình quạt". Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành.
  • Flabellum (danh từ): Một bộ phận hoặc cơ quan hình quạt.
    • The bee uses its flabellum to fan the hive. (Con ong sử dụng bộ phận hình quạt của để quạt tổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan-shaped: Hình quạt (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
flabellate

The coral has a flabellate structure.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình quạt