flaconnage

Học thuật
Thân thiện
flaconnage

Un artisan remplit un flaconnage avec un liquide parfumé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc làm lọ thủy tinh: Chỉ toàn bộ quá trình sản xuất, chế tạo các lọ thủy tinh, thườnglọ nhỏ dùng trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm hoặc nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le flaconnage est une spécialité de cette région. (Việc làm lọ thủy tinhmột chuyên môn của vùng này.)
    • Cette usine est dédiée au flaconnage de luxe. (Nhà máy này chuyên về việc sản xuất lọ thủy tinh cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flaconnage pharmaceutique": việc sản xuất lọ thủy tinh dược phẩm.

    • Le flaconnage pharmaceutique doit respecter des normes d'hygiène très strictes. (Việc sản xuất lọ thủy tinh dược phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh rất nghiêm ngặt.)
  • "Flaconnage de parfum": việc sản xuất lọ nước hoa.

    • Le flaconnage de parfum est un art en soi. (Việc sản xuất lọ nước hoa tự nómột nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Flacon (danh từ giống đực): cái lọ, chai nhỏ.

    • Un flacon de parfum. (Một lọ nước hoa.)
  • Flaconner (động từ): đóng vào lọ.

    • Il faut flaconner cette lotion avec soin. (Phải đóng loại dung dịch này vào lọ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Embouteillage: việc đóng chai (thường dùng cho chai lớn hơn, như chai rượu, nước).
  • Conditionnement: việc đóng gói, bao bì (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bằng thủy tinh).
flaconnage

Un artisan remplit un flaconnage avec un liquide parfumé.

danh từ giống đực
  1. việc làm lọ thủy tinh