flag-boat

/'flægbout/
Học thuật
Thân thiện
flag-boat

A flag-boat marks the turning point for the sailboats in the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đích: Một chiếc thuyền được đặtmột vị trí cố định, đánh dấu điểm mốc hoặc điểm quay vòng trong một cuộc đua thuyền buồm hoặc các cuộc thi đua trên mặt nước khác. Các thuyền đua phải đi vòng quanh hoặc đi ngang qua "flag-boat" theo đúng luật thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors adjusted their course to round the flag-boat. (Các thủy thủ điều chỉnh hướng đi để vòng qua thuyền đích.)
    • The race committee positioned the flag-boat at the turning point of the course. (Ban tổ chức cuộc đua đặt thuyền đíchđiểm quay vòng của đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to round the flag-boat": vòng qua thuyền đích (một thuật ngữ phổ biến trong đua thuyền).
    • It was a tight maneuver as all the yachts tried to round the flag-boat at the same time. (Đó một thao tác căng thẳng khi tất cả các du thuyền cố gắng vòng qua thuyền đích cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark boat: Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ chiếc thuyền được dùng làm vật đánh dấu trong cuộc đua.
  • Committee boat: Thuyền của ban tổ chức, thường nơi đặt trọng tài có thể cũng đóng vai trò một điểm mốc.
Từ đồng nghĩa
  • Marker boat: thuyền làm mốc.
  • Turning mark: vật đánh dấu điểm quay vòng (có thể không phải thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flag-boat" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flag-boat".)

flag-boat

A flag-boat marks the turning point for the sailboats in the race.

danh từ
  1. thuyền đích (trong cuộc đua)