flag-day

/'flægdei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày quyên góp từ thiện công cộng: Một ngày đặc biệt được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích từ thiện, thường trên đường phố. Những người quyên góp được thường được phát một lá cờ nhỏ hoặc một nhãn dán để đánh dấu sự đóng góp của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The charity organized a flag-day to raise funds for the new hospital wing. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một ngày quyên tiền để gây quỹ cho dãy nhà mới của bệnh viện.)
    • Volunteers will be on the streets for the annual flag-day next Saturday. (Các tình nguyện viên sẽ có mặt trên các con phố vào ngày quyên tiền thường niên vào thứ Bảy tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a flag-day": tổ chức một ngày quyên góp.
    • The community decided to hold a flag-day to support the local fire department. (Cộng đồng quyết định tổ chức một ngày quyên tiền để hỗ trợ đội cứu hỏa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag day (danh từ): Một biến thể của "flag-day", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cũng chỉ ngày quyên góp người đóng góp nhận được một nhãn dán (tag).
    • In some American cities, they call it a tag day instead of a flag-day. (Ở một số thành phố Mỹ, họ gọi đó ngày quyên góp nhãn dán thay vì ngày quyên góp cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundraising day: ngày gây quỹ.
  • Charity collection day: ngày thu góp từ thiện.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của Vương quốc Anh một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ "tag day" có thể phổ biến hơn cho cùng một khái niệm.
  • Không nên nhầm lẫn với "Flag Day" (viết hoa), một ngày lễ quốc giamột số nước (như Mỹ) để kỷ niệm việc thông qua hoặc tôn vinh quốc kỳ.
danh từ
  1. ngày quyên tiền (những người đã quyên được phát một lá cờ nhỏ) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tag day)

Từ chứa "flag-day"