flag-lieutenant

/'flægle'tenənt/
Học thuật
Thân thiện
flag-lieutenant

The admiral's flag-lieutenant delivers a sealed dispatch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan cận vệ của đô đốc: Một sĩ quan hải quân (thường trung úy) được chỉ định làm trợ lý cá nhân sĩ quan tùy tùng cho một đô đốc, đặc biệt trên soái hạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admiral's orders were delivered by his flag-lieutenant. (Mệnh lệnh của đô đốc được chuyển giao bởi sĩ quan cận vệ của ông.)
    • He served as a flag-lieutenant to Admiral Nelson. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách sĩ quan cận vệ cho Đô đốc Nelson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be appointed flag-lieutenant": Được bổ nhiệm làm sĩ quan cận vệ cho đô đốc.
    • After his promotion, he was appointed flag-lieutenant to the fleet commander. (Sau khi được thăng cấp, anh ta được bổ nhiệm làm sĩ quan cận vệ cho tư lệnh hạm đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag officer (n): Sĩ quan cấp đô đốc (như đô đốc, phó đô đốc, chuẩn đô đốc).
  • Aide-de-camp (n): Sĩ quan tùy tùng, thường dùng trong lục quân không quân, tương đương với chức năng của một trong hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • Naval aide: Trợ lý hải quân.
  • Admiral's aide: Trợ lý của đô đốc.
Lưu ý
  • Từ ghép: một danh từ ghép cố định, kết hợp giữa "flag" (chỉ vị trí chỉ huy của đô đốc, thường treo cờ hiệu) "lieutenant" (trung úy). Từ này cụ thể cho tổ chức truyền thống hải quân.
flag-lieutenant

The admiral's flag-lieutenant delivers a sealed dispatch.

danh từ
  1. sĩ quan cận vệ của đô đốc