flag-list

/'flæglist/
Học thuật
Thân thiện
flag-list

The captain reviews the flag-list before the fleet's departure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách các sĩ quan cấp đô đốc: Trong ngữ cảnh hàng hải, "flag-list" một danh sách chính thức liệt kê các sĩ quan hải quân đã đạt đến cấp bậc đô đốc, tức là những người quyền chỉ huy một hạm đội được treo cờ hiệu riêng trên tàu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admiral's name was added to the flag-list after his promotion. (Tên của vị đô đốc đã được bổ sung vào danh sách các sĩ quan cấp đô đốc sau khi ông được thăng chức.)
    • Consulting the flag-list is essential for understanding the navy's command structure. (Việc tham khảo danh sách các sĩ quan cấp đô đốc rất cần thiết để hiểu cấu chỉ huy của hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the flag-list": tên trong danh sách các sĩ quan cấp đô đốc, tức là đã đạt được cấp bậc chỉ huy cao cấp.
    • Only a few distinguished officers are on the flag-list. (Chỉ một số ít sĩ quan ưu tú mới tên trong danh sách các sĩ quan cấp đô đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag officer (n): sĩ quan cấp đô đốc, sĩ quan cờ (chỉ chung các cấp đô đốc, chuẩn đô đốc, phó đô đốc).
  • Flag rank (n): cấp bậc đô đốc (các cấp bậc được quyền treo cờ hiệu riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Admirals' list: danh sách các đô đốc (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành hải quân, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu chính thức hoặc bối cảnh lịch sử liên quan đến hải quân. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
flag-list

The captain reviews the flag-list before the fleet's departure.

danh từ
  1. (hàng hải) danh sách các sĩ quan cấp đô đốc