flag-officer

/'flæg,ɔfisə/
Học thuật
Thân thiện
flag-officer

A flag-officer stands on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan cấp đô đốc: Chỉ một sĩ quan cấp cao trong hải quân, thường đô đốc, phó đô đốc hoặc chuẩn đô đốc, người quyền chỉ huy một hạm đội hoặc một đội tàu lớn quyền treo cờ hiệu riêng trên tàu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision must be approved by a flag-officer. (Quyết định đó phải được một sĩ quan cấp đô đốc phê chuẩn.)
    • As a flag-officer, he commanded the entire naval task force. (Với tư cách một sĩ quan cấp đô đốc, ông chỉ huy toàn bộ lực lượng đặc nhiệm hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt hải quân, để phân biệt các sĩ quan cấp tướng ( quyền treo cờ hiệu) với các sĩ quan cấp dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Admiral (n): Đô đốc (cấp bậc cụ thể, thường cấp cao nhất trong nhóm sĩ quan cấp đô đốc).
  • Commodore (n): Chuẩn đô đốc (một cấp bậc trong nhóm sĩ quan cấp đô đốc).
  • Fleet commander (n): Chỉ huy hạm đội (mô tả chức năng, có thể một ).
Từ đồng nghĩa
  • Naval commander: Chỉ huy hải quân (nghĩa rộng hơn).
  • Senior naval officer: Sĩ quan hải quân cấp cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flag-officer

A flag-officer stands on the deck of a ship.

danh từ
  1. (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc