flag-station

/'flæg,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
flag-station

A passenger waves a small flag at the flag-station to signal the approaching train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ga xép: Một nhà ga đường sắt nhỏ, thườngkhu vực nông thôn hoặc ít người qua lại, nơi tàu hỏa chỉ dừng lại khi hành khách cần lên hoặc xuống, thường được báo hiệu bằng một tín hiệu (như vẫy cờ) từ nhân viên hoặc hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train only stops at the old flag-station if someone signals the driver. (Chuyến tàu chỉ dừng ở ga xép nếu ai đó ra hiệu cho người lái tàu.)
    • Living near a flag-station means you have to plan your journey carefully. (Sống gần một ga xép có nghĩa bạn phải lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to request a stop at a flag-station": yêu cầu dừng tại một ga xép.
    • Passengers must inform the conductor in advance to request a stop at a flag-station. (Hành khách phải thông báo trước cho người soát vé để yêu cầu dừng tại một ga xép.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag stop (n): (từ đồng nghĩa) ga xép, điểm dừng theo yêu cầu.
    • This bus route has several flag stops along the country road. (Tuyến xe buýt này vài điểm dừng theo yêu cầu dọc theo con đường quê.)
Từ đồng nghĩa
  • Request stop: điểm dừng theo yêu cầu (thường dùng cho xe buýt hoặc tàu hỏa).
  • Halt: ga nhỏ, điểm dừng tàu (một thuật ngữ đường sắt chung hơn).
Từ trái nghĩa
  • Main station: ga chính.
  • Terminal: ga cuối, nhà ga đầu mối lớn.
flag-station

A passenger waves a small flag at the flag-station to signal the approaching train.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) ga xép (xe lửa chỉ đỗ lại khi vẫy cờ hiệu)