flagada

Học thuật
Thân thiện
flagada

Il a l'air un peu flagada après sa longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Ốm yếu, suy nhược, mệt lử: Dùng để mô tả một người hoặc một sinh vật đang trong tình trạng sức khỏe rất kém, thiếu sức sống, kiệt sức.
    • Lụi tàn, tàn lụi: Dùng để mô tả một thứ đó (như ngọn lửa, sự nhiệt tình) đang yếu dần, sắp tắt hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau trận ốm dài, anh ấy vẫn còn hơi ốm yếu.)
  • (Ngọn lửa của cây nến trở nên lụi tàn trước khi tắt hẳn.)
  • (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau ngày làm việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường (registre familier). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "faible" (yếu), "épuisé" (kiệt sức) hoặc "exténué" (mệt nhoài).
  • Có thể dùng để mô tả một đồ vật hoặc ý tưởng không còn hiệu quả: (Chiếc xe này hơi ì ạch rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagada (nom): (Danh từ, ít dùng) Chỉ một người ốm yếu, suy nhược.
    • C'est un vrai flagada depuis son opération. (Anh tamột kẻ ốm yếu thực sự kể từ sau ca phẫu thuật.)
  • Flagada (interjection): (Thán từ, rất thân mật) Dùng để bày tỏ sự mệt mỏi, kiệt sức.
    • Flagada ! Je n'en peux plus ! (Mệt quá! Tôi chịu hết nổi rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Faible: yếu.
  • Épuisé: kiệt sức.
  • Exténué: mệt nhoài, rã rời.
  • À bout de forces: hết sức lực.
Từ trái nghĩa
  • En forme: khỏe mạnh, sung sức.
  • Vigoureux: cường tráng, mạnh mẽ.
  • Énergique: tràn đầy năng lượng.
flagada

Il a l'air un peu flagada après sa longue journée de travail.

tính từ không đổi
  1. nhược; lụi đi