flagellator

/'flædʤəleitə/
danh từ
  1. người cầm roi đánh, người đánh bằng roi
  2. (như) flagellant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flagellator"

flagellator
A flagellator stands in a courtyard holding a long whip.