flagellatory

/'flædʤəleitəri/
Học thuật
Thân thiện
flagellatory

A monk practices flagellatory penance in his cell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) việc đánh bằng roi, (thuộc về) hình phạt bằng roi: Từ này mô tả những liên quan đến hành động hoặc thực hành tự đánh đập hoặc bị đánh bằng roi, thường lý do tôn giáo, kỷ luật hoặc như một hình thức trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monk engaged in flagellatory practices as a form of penance. (Nhà sư thực hiện các hành vi tự đánh đập bằng roi như một hình thức sám hối.)
    • Some ancient cultures had flagellatory rituals. (Một số nền văn hóa cổ đại các nghi lễ đánh bằng roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagellatory discipline": kỷ luật bằng roi vọt.

    • The school abandoned all forms of flagellatory discipline decades ago. (Ngôi trường đã bỏ tất cả các hình thức kỷ luật bằng roi vọt từ nhiều thập kỷ trước.)
  • "Flagellatory zeal": lòng nhiệt thành trong việc tự đánh đập (thường với hàm ý tiêu cực).

    • His flagellatory zeal was concerning to the community. (Lòng nhiệt thành tự hành xác của ông ta khiến cộng đồng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellate (động từ): đánh bằng roi, tự đánh đập.

    • Some religious devotees flagellate themselves during processions. (Một số tín đồ tự đánh đập mình trong các cuộc rước.)
  • Flagellation (danh từ): hành động đánh bằng roi, sự tự đánh đập.

    • The practice of flagellation has a long history. (Tập tục tự đánh đập một lịch sử lâu đời.)
  • Flagellant (danh từ): người tự đánh đập bằng roi ( lý do tôn giáo).

    • The flagellants marched through the town. (Những người tự đánh đập diễu hành qua thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Castigatory: (mang tính) trừng phạt, khiển trách.
  • Penitential: (mang tính) sám hối, chuộc tội (có thể liên quan nhưng không nhất thiết dùng roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "flagellatory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flagellatory")

flagellatory

A monk practices flagellatory penance in his cell.

tính từ
  1. (thuộc) hình phạt bằng roi

Từ gần giống