flagelliform
/flə'dʤelifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình roi: Có hình dạng dài, mảnh và linh hoạt, giống như một cái roi, thường dùng để mô tả các cấu trúc trong sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flagelliform structure of the appendage helps the microorganism move. (Cấu trúc hình roi của phần phụ giúp vi sinh vật di chuyển.)
- Under the microscope, we observed a flagelliform filament. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một sợi hình roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flagelliform process": quá trình hoặc phần phụ có hình roi.
- The cell extends a flagelliform process to probe its environment. (Tế bào mở rộng một phần phụ hình roi để thăm dò môi trường xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Flagellum (danh từ): Roi, một cấu trúc dạng sợi dài giúp tế bào di chuyển.
- Bacteria use their flagella for locomotion. (Vi khuẩn sử dụng các roi của chúng để di chuyển.)
Flagellate (động từ/tính từ): Có roi; hoặc hành động đánh bằng roi.
- Some protozoa are flagellate organisms. (Một số động vật nguyên sinh là các sinh vật có roi.)
Từ đồng nghĩa
- Whip-like: Giống như cái roi.
- Filiform: Dạng sợi, hình chỉ (nhấn mạnh hình dạng mảnh, dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "flagelliform" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flagelliform".)
tính từ
- (sinh vật học) hình roi