flagman

/'flægmən/
Học thuật
Thân thiện
flagman

A flagman waves a red flag to signal the start of the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầm cờ hiệu: Người nhiệm vụ sử dụng cờ để ra hiệu, thường trong các bối cảnh như cuộc đua xe, đường sắt, hoặc công trường xây dựng để điều khiển giao thông hoặc truyền đạt thông tin.
    • Người cầm cờ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Từ được sử dụng phổ biến ở Mỹ để chỉ người làm nhiệm vụ điều khiển giao thông tạm thời tại các khu vực công trường bằng cách sử dụng cờ hoặc biển báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flagman signaled the drivers to stop because of the roadwork ahead. (Người cầm cờ hiệu ra hiệu cho các tài xế dừng lại công trình đường phía trước.)
    • At the railway crossing, the flagman waved a red flag to warn of an approaching train. (Tại đường ngang xe lửa, người cầm cờ vẫy cờ đỏ để cảnh báo tàu đang đến.)
    • The race cannot start until the flagman gives the signal. (Cuộc đua không thể bắt đầu cho đến khi người cầm cờ hiệu ra tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a flagman": làm công việc của người cầm cờ hiệu.
    • He works as a flagman for a construction company, ensuring the safety of both workers and drivers. (Anh ấy làm người cầm cờ hiệu cho một công ty xây dựng, đảm bảo an toàn cho cả công nhân tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagperson (n): Người cầm cờ hiệu (từ trung lập về giới tính, ít phổ biến hơn).
  • Signaler (n): Người ra tín hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng các phương tiện khác ngoài cờ).
  • Traffic controller (n): Người điều khiển giao thông (thường chỉ người trong cabin hoặc sử dụng đèn tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Signalman: Người ra tín hiệu (thường dùng trong đường sắt hoặc hàng hải).
  • Crossing guard: Người bảo vệ đường ngang (thườnggần trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'flagman')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'flagman')

flagman

A flagman waves a red flag to signal the start of the race.

danh từ
  1. người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đua, ở nhà ga xe lửa...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cầm cờ