flagrance

Học thuật
Thân thiện
flagrance

Un homme est arrêté en flagrance pour vol à l'étalage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành vi phạm pháp quả tang: "flagrance" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một hành vi phạm tội đang được thực hiện hoặc vừa mới xảy ra, khi tội phạm bị bắt giữ ngay tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le voleur a été arrêté en flagrance. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
    • Le délit a été constaté en état de flagrance. (Hành vi phạm tội đã được xác nhận trong tình trạng phạm pháp quả tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en flagrant délit": đang phạm tội quả tang. Đâycụm từ phổ biến nhất liên quan đến "flagrance".

    • Il a été surpris en flagrant délit de vol. (Hắn ta bị bắt gặp đang ăn trộm quả tang.)
  • "constatation de flagrance": việc xác nhận tình trạng phạm pháp quả tang.

    • La police a procédé à la constatation de flagrance. (Cảnh sát đã tiến hành xác nhận tình trạng phạm pháp quả tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagrant, flagrante (tính từ): hiển nhiên, rõ ràng, trắng trợn (thường dùng trong bối cảnh pháp lý).

    • C'est une violation flagrante de la loi. (Đómột sự vi phạm trắng trợn luật pháp.)
  • Flagrant délit (danh từ giống đực): tội phạm quả tang.

    • Le flagrant délit permet une arrestation immédiate. (Tội phạm quả tang cho phép việc bắt giữ ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Prise sur le fait: bắt quả tang (cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Délit flagrant: tội phạm quả tang (cùng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Crime en flagrance: tội hình sự quả tang.

    • Les agents ont interpellé l'individu pour crime en flagrance. (Các nhân viên đã bắt giữ cá nhân đó tội hình sự quả tang.)
  • Procédure de flagrance: thủ tục tố tụng trong trường hợp phạm pháp quả tang.

    • La procédure de flagrance accélère l'enquête. (Thủ tục tố tụng trong trường hợp phạm pháp quả tang đẩy nhanh quá trình điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pris la main dans le sac: bị bắt quả tang (thành ngữ thông tục, nghĩa đen: bị bắt với bàn tay trong túi).
    • Le cambrioleur a été pris la main dans le sac. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
flagrance

Un homme est arrêté en flagrance pour vol à l'étalage.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sư phạm pháp quả tang