flagship

/'flægʃip/
Học thuật
Thân thiện
flagship

The admiral stood on the deck of his flagship, surveying the fleet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đô đốc, soái hạm: Con tàu chở chỉ huy của một hạm đội treo cờ hiệu của vị chỉ huy đó.
    • Sản phẩm, dịch vụ, hoặc dự án hàng đầu, quan trọng nhất: Dùng để chỉ thành phần chính, quan trọng nhất hoặc tốt nhất trong một nhóm các sản phẩm, cửa hàng, dự án, hoặc dịch vụ liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tàu):
    • The admiral commanded the fleet from his flagship. (Đô đốc chỉ huy hạm đội từ soái hạm của mình.)
  • Danh từ (nghĩa sản phẩm/dịch vụ hàng đầu):
    • This smartphone is the company's flagship. (Chiếc điện thoại thông minh này sản phẩm hàng đầu của công ty.)
    • It is their flagship newspaper. (Đó tờ báo hàng đầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagship store": Cửa hàng chính, cửa hàng lớn nhất quan trọng nhất của một thương hiệu, thường đặtvị trí trung tâm.
    • They just opened their flagship store on Fifth Avenue. (Họ vừa mở cửa hàng chính của mình trên Đại lộ Số 5.)
  • "Flagship project": Dự án trọng điểm, dự án tiêu biểu nhất.
    • The new research center is the university's flagship project. (Trung tâm nghiên cứu mới dự án trọng điểm của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagship (tính từ): Được dùng như tính từ để mô tả đặc tính "hàng đầu".
    • This is their flagship model. (Đây mẫu sản phẩm hàng đầu của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tàu: Soái hạm, tàu chỉ huy.
  • Nghĩa sản phẩm/dịch vụ: Sản phẩm chủ lực, sản phẩm đầu bảng, sản phẩm tiêu biểu, trọng tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'flagship')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'flagship')

flagship

The admiral stood on the deck of his flagship, surveying the fleet.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu đô đốc (trong đó đô đốc)