flambeaux

/'flæmbou/
Học thuật
Thân thiện
flambeaux

The procession carries flambeaux through the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn đuốc: Một cây đuốc, đặc biệt loại được cầm tay, thường được làm bằng một đuốc hoặc ngọn lửa được đặt trên một cây gậy hoặc giá đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The procession was illuminated by the light of many flambeaux. (Đám rước được chiếu sáng bởi ánh sáng của nhiều ngọn đuốc.)
    • In the historical reenactment, the soldiers carried flambeaux to light their path. (Trong buổi tái hiện lịch sử, những người lính cầm ngọn đuốc để soi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nghi lễ hoặc trang trí để tạo ra một bầu không khí cổ xưa hoặc lễ hội.
    • The grand hall was decorated with flambeaux for the medieval-themed banquet. (Đại sảnh được trang trí bằng những ngọn đuốc cho bữa tiệc theo chủ đề thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambeau (danh từ, số ít): Dạng số ít của "flambeaux".
    • He held a single flambeau high above his head. (Anh ta giơ cao một ngọn đuốc duy nhất lên trên đầu.)
  • Torch (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn cho "ngọn đuốc".
Từ đồng nghĩa
  • Torch: Ngọn đuốc.
  • Brand: (Văn chương) Thanh củi đang cháy, ngọn đuốc.
flambeaux

The procession carries flambeaux through the night.

danh từ, số nhiều flambeaus /'flæmbouz/, flambeaux /'flæmbouz/
  1. ngọn đuốc

Từ gần giống