flame-projector

/'fleimprə,dʤektə/ Cách viết khác : (flamer-thrower) /'fleim,θrouə/
Học thuật
Thân thiện
flame-projector

A soldier uses a flame-projector during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phun lửa: Một loại khí quân sự được thiết kế để phun ra một luồng lửa cháy dữ dội, thường sử dụng nhiên liệu lỏng dễ cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier used a flame-projector to clear the enemy bunker. (Người lính đã sử dụng một khẩu súng phun lửa để dọn sạch boong-ke của địch.)
    • Modern flame-projectors are more precise and have a longer range than older models. (Các loại súng phun lửa hiện đại chính xác hơn tầm bắn xa hơn các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a flame-projector": vận hành một khẩu súng phun lửa.
    • Special training is required to operate a flame-projector safely. (Cần được đào tạo đặc biệt để vận hành một khẩu súng phun lửa một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamethrower (n): Súng phun lửa (cách viết khác, từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The term "flamethrower" is more commonly used than "flame-projector". (Thuật ngữ "flamethrower" được sử dụng phổ biến hơn "flame-projector".)
Từ đồng nghĩa
  • Flamethrower: Súng phun lửa.
Lưu ý
  • Từ "flame-projector" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "flamethrower" được sử dụng phổ biến hơn.
flame-projector

A soldier uses a flame-projector during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) súng phun lửa