flamenco

Học thuật
Thân thiện
flamenco

Une danseuse de flamenco exécute une chorégraphie passionnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a: Một thể loại âm nhạc vũ đạo truyền thống, nguồn gốc từ vùng Andalusia, miền nam Tây Ban Nha. thường đặc trưng bởi giai điệu sôi nổi, đầy cảm xúc, tiếng guitar, tiếng vỗ tay, những điệu nhảy phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flamenco est une expression artistique profonde. (Flamencomột hình thức biểu đạt nghệ thuật sâu sắc.)
    • Elle a assisté à un spectacle de flamenco à Séville. ( ấy đã xem một buổi biểu diễn flamenco ở Seville.)
    • La passion du flamenco se ressent dans chaque note. (Niềm đam mê của flamenco được cảm nhận trong từng nốt nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter le flamenco": hát flamenco.

    • Il a appris à chanter le flamenco auprès d'un maître. (Anh ấy đã học hát flamenco từ một bậc thầy.)
  • "une soirée flamenco": một buổi tối biểu diễn flamenco.

    • Le restaurant organise une soirée flamenco ce samedi. (Nhà hàng tổ chức một buổi tối flamenco vào thứ Bảy này.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamenquista (danh từ): Người biểu diễn hoặc người hâm mộ flamenco.

    • Les flamenquistas se réunissent souvent pour partager leur passion. (Những người hâm mộ flamenco thường tụ tập để chia sẻ niềm đam mê.)
  • Cante flamenco (cụm danh từ): Phần hát trong flamenco.

  • Baile flamenco (cụm danh từ): Phần vũ đạo (múa) trong flamenco.
  • Toque flamenco (cụm danh từ): Kỹ thuật chơi guitar flamenco.
Từ đồng nghĩa
  • Art andalou: Nghệ thuật Andalusia (cách gọi chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng chỉ văn hóa vùng đó).
  • Musique gitane d'Espagne: Nhạc dân gian Digan Tây Ban Nha (cách gọi nhấn mạnh đến nguồn gốc văn hóa Digan trong sự phát triển của flamenco).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "flamenco" là danh từ. Các cụm từ liên quan thườngsự kết hợp với động từ như "danser le flamenco" (nhảy flamenco), "jouer du flamenco" (chơi nhạc flamenco).)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir du flamenco dans l'âme: flamenco trong tâm hồnchỉ một người tính cách sôi nổi, đam mê nghệ sĩ như tinh thần của flamenco).
    • Cette danseuse a vraiment du flamenco dans l'âme. (Vũ công nữ này thực sự flamenco trong tâm hồn.)
flamenco

Une danseuse de flamenco exécute une chorégraphie passionnée.

danh từ giống đực
  1. nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a