flamine

Học thuật
Thân thiện
flamine

Le flamine officie devant un autel antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy cúng (cổ La ): "Flamine" là một danh từ chỉ một chức sắc tôn giáo, một thầy cúng, trong tôn giáo của La cổ đại. Họ phụ trách việc thờ cúng một vị thần cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le flamine de Jupiter était un prêtre très important. (Thầy cúng của thần Jupiter là một chức sắc rất quan trọng.)
    • Les flamines étaient chargés des sacrifices et des rituels. (Các thầy cúng phụ trách việc hiến tế các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flamine majeur" (Flamen Maior): Chỉ một trong ba thầy cúng cấp cao nhất (của thần Jupiter, Mars, Quirinus) trong tôn giáo La .
    • Le Flamen Dialis, flamine de Jupiter, était un flamine majeur. (Flamen Dialis, thầy cúng của thần Jupiter, là một thầy cúng cấp cao.)
  • "Flamine mineur" (Flamen Minores): Chỉ các thầy cúng của những vị thần ít quan trọng hơn.
    • Il existait douze flamines mineurs dans la Rome antique. ( mười hai thầy cúng cấp thấp ở La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamen (n.m): Đâytừ Latin gốc, thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ cùng một chức sắc.
  • Prêtre (n.m): Thầy tế, linh mục. Đâymột từ rộng hơn, chỉ chung các chức sắc tôn giáo, không đặc thù cho La cổ đại như "flamine".
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre romain: Thầy tế La .
  • Sacrificateur: Người hiến tế, thầy cúng (nhấn mạnh vào nghi thức hiến tế).
flamine

Le flamine officie devant un autel antique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thầy cúng (cổ La )