flammèche

Học thuật
Thân thiện
flammèche

Une flammèche s'échappe du feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tàn lửa: Một mảnh lửa nhỏ, thườngthan hồng hoặc tia lửa, bắn ra từ một đám cháy hoặc ngọn lửa đang cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une flammèche s'échappa de la cheminée. (Một tàn lửa bắn ra từ ống khói.)
    • Il a protégé ses yeux des flammèches. (Anh ấy đã bảo vệ đôi mắt mình khỏi những tàn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être une flammèche" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một người tính khí nóng nảy, dễ bùng nổ.
    • Fais attention, il est une vraie flammèche ! (Hãy cẩn thận, anh ta đúngmột người nóng tính!)
Biến thể từ gần giống
  • Étincelle (n.f): tia lửa, thường nhỏ sáng lóe lên nhanh chóng.
  • Braise (n.f): than hồng, phần còn lại cháy âm ỉ của củi hoặc than.
  • Scintillement (n.m): sự lấp lánh, ánh sáng nhấp nháy.
Từ đồng nghĩa
  • Étincelle: tia lửa.
  • Paricule enflammée: hạt lửa nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Goutte d'eau: giọt nước.
  • Glacon: cục băng.
flammèche

Une flammèche s'échappe du feu de camp.

danh từ giống cái
  1. tàn lửa (ở một cháy bay ra)