flammèche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tàn lửa: Một mảnh lửa nhỏ, thường là than hồng hoặc tia lửa, bắn ra từ một đám cháy hoặc ngọn lửa đang cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une flammèche s'échappa de la cheminée. (Một tàn lửa bắn ra từ ống khói.)
- Il a protégé ses yeux des flammèches. (Anh ấy đã bảo vệ đôi mắt mình khỏi những tàn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être une flammèche" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một người có tính khí nóng nảy, dễ bùng nổ.
- Fais attention, il est une vraie flammèche ! (Hãy cẩn thận, anh ta đúng là một người nóng tính!)
Biến thể và từ gần giống
- Étincelle (n.f): tia lửa, thường nhỏ và sáng lóe lên nhanh chóng.
- Braise (n.f): than hồng, phần còn lại cháy âm ỉ của củi hoặc than.
- Scintillement (n.m): sự lấp lánh, ánh sáng nhấp nháy.
Từ đồng nghĩa
- Étincelle: tia lửa.
- Paricule enflammée: hạt lửa nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Goutte d'eau: giọt nước.
- Glacon: cục băng.
danh từ giống cái
- tàn lửa (ở một lò cháy bay ra)