flammenwerfer

/'flɑ:mənweəfə/
Học thuật
Thân thiện
flammenwerfer

A soldier uses a flammenwerfer to clear a path through dense undergrowth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phun lửa: Một loại khí cầm tay hoặc mang vác được thiết kế để phun ra một luồng lửa cháy dữ dội nhằm mục đích tấn công. Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carried a flammenwerfer into the trench. (Người lính mang một khẩu súng phun lửa vào chiến hào.)
    • The museum has a historical flammenwerfer from World War I on display. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng phun lửa lịch sử từ Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử quân sự: Từ này thường được sử dụng khi nói về các cuộc chiến tranh thế kỷ 20, đặc biệt Thế chiến thứ I II, đây loại khí đặc trưng của thời kỳ đó.
    • The use of the flammenwerfer was a terrifying aspect of trench warfare. (Việc sử dụng súng phun lửa một khía cạnh kinh hoàng của chiến tranh chiến hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame thrower (n): Súng phun lửa. Đây từ tiếng Anh tương đương phổ biến hơn cho "flammenwerfer".
    • Modern flame throwers are used for controlled burns in agriculture. (Súng phun lửa hiện đại được dùng cho việc đốt kiểm soát trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Flame projector: Máy phóng lửa (từ ít phổ biến hơn).
  • Fire thrower: Súng phun lửa (cách gọi đơn giản).
Lưu ý
  • "Flammenwerfer" một danh từ gốc Đức, thường được giữ nguyên dạng khi viết trong tiếng Anh để chỉ loại khí lịch sử cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "flame thrower" được ưu tiên sử dụng hơn.
flammenwerfer

A soldier uses a flammenwerfer to clear a path through dense undergrowth.

danh từ
  1. súng phun lửa